Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phong tê thấp HD New 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Viên SĐK: VD-27694-17 |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Mã KD: 05C.70 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Phong thấp Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. · Viên nang cứng SĐK: TCT-00145-23 |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam Mã KD: 05C.63 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Phong thấp Khải Hà 0,4g + 0,2g + 0,3g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,2g + 0,3g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,3g · Viên hoàn Cứng SĐK: VD-28359-17 |
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà Việt Nam Mã KD: 05C.58.14 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pidisai Inj. 1g 1g · Bột đông khô pha tiêm SĐK: VN-22191-19 |
Piperacilin | Tiêm Mã 2.10 |
Penmix Ltd. Hàn Quốc Mã KD: 40.191 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pidocylic 75/100 100mg + 75mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-31340-18 |
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần SPM Việt Nam Mã KD: 40.30.554 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Piperacillin 2g 2g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-26851-17 |
Piperacilin | Tiêm Mã 2.10 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.191 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Piracetam 1g/5ml 1g/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-34717-20 |
Piracetam | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.576 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Piracetam Kabi 1g/5ml 1g/5ml · Dung dịch SĐK: VD-25362-16 |
Piracetam | Tiêm tĩnh mạch Mã 2.05 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.576 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pivineuron 250mg + 250mg + 1000mcg · Viên SĐK: VD-31272-18 |
Vitamin B1 + B6 + B12 | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam Mã KD: 40.1050 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Polhumin Mix-2 300UI/3ml ( 20/80) · Hỗn dịch tiêm SĐK: QLSP-1112-18 |
Insulin người trộn, hỗn hợp | Tiêm Mã 2.10 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "polfa" S.A Ba Lan Mã KD: 40.805.2 Danh mục BV |
Chi tiết |