Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
A.T Antihepatic
60g/120ml · Cao lỏng
SĐK: VD-30304-18
Actisô Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 05C.7
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Bisoprolol 2.5
2,5mg · Viên
SĐK: VD-25625-16
Bisoprolol Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.493
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Calmax
456mg; 426mg · Dung dịch uống
SĐK: VD-26104-17
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.1038
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Domperidon
1mg/1ml, 30ml · Dung dịch
SĐK: VD-26743-17
Domperidon Uống
Mã 1.01
Cty CPDP An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.688
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Entecavir 0.5
0,5mg · Viên
SĐK: QLĐB-569-16
Entecavir Uống
Mã 1.01
Cty CPDP An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.264
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Esomeprazol 20 inj
20mg · Bột đông khô pha tiêm
SĐK: VD-26744-17
Esomeprazol Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.678
Danh mục BV
Chi tiết
A.T FUROSEMIDE inj
20mg/2ml · Dung dịch
SĐK: VD-25629-16
Furosemid Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 30.660
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Ibuprofen syrup
100mg/5ml; 60ml · Dung dịch
SĐK: VD-25631-16
Ibuprofen Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.37
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Lisinopril 10 mg
10mg · Viên
SĐK: VD-34120-20
Lisinopril Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.510
Danh mục BV
Chi tiết
A.T Loperamid 2mg
2 mg · Viên nén phân tán
SĐK: VD-31065-18
Loperamid Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.727
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 1 / 172