Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
115 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| A.T Esomeprazol 20 inj 20mg · Bột đông khô pha tiêm SĐK: 893110147424 |
Esomeprazol | Tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam |
Chi tiết | |
| A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893110590824 |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | Tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Chi tiết | |
| A.T Noradrenaline 1mg.ml 1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền SĐK: 893110361624 |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | Tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam |
Chi tiết | |
| A.T Rosuvastatin 20 20mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110276123 |
Rosuvastatin | Uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam |
Chi tiết | |
| Acecyst 200 mg · Viên nang cứng SĐK: 893100131425 |
N-acetylcystein | Uống | CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà Việt Nam |
Chi tiết | |
| Acetab 325 325mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100254723 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam |
Chi tiết | |
| Acritel-10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100415024 |
Levocetirizin | Uống | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam |
Chi tiết | |
| Agi-Bromhexine 16 16mg · Viên nang cứng SĐK: 893110200724 |
Bromhexin hydroclorid | Uống | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam |
Chi tiết | |
| Agibeza 200 200mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110876724 |
Bezafibrat | Uống | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Chi tiết | |
| Agicarvir 1 1mg · Viên nén bao phim SĐK: 893114264924 |
Entecavir | Uống | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam |
Chi tiết |