Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Poltraxon 1g · Bột pha tiêm SĐK: VN-20334-17 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba Lan Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Polygynax 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo SĐK: VN-21788-19 |
Nystatin + neomycin + polymyxin B | Đặt âm đạo Mã 4.01 |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy Pháp Mã KD: 40.301 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml 1g/10ml · Dung dịch SĐK: VN-16303-13 |
Kali clorid | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Laboratoire Aguettant Pháp Mã KD: 40.1017 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| POXIMVID 1g · Thuốc bột tiêm SĐK: VD-19491-13 |
Ceftazidim | Tiêm Mã 2.10 |
Vidipha Việt Nam Mã KD: 30.193 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pravastatin SaVi 10 10mg · Viên SĐK: VD-25265-16 |
Pravastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.557 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Prednisolon 5mg · Viên nén SĐK: VD-31253-18 |
Prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.776 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Prednisolone 5mg 5mg · Viên SĐK: VD-24887-16 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.776 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| PREDNISON 5mg · Viên SĐK: VD-34803-20 |
Prednison | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.778 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Prednison 20 20mg · Viên nén SĐK: VD-33293-19 |
Prednison | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam Mã KD: 40.778 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pregabalin 150 150mg · Viên nang cứng SĐK: VD-35018-21 |
Pregabalin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.138 Danh mục BV |
Chi tiết |