Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Pethidine-hameln 50mg/ml
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-19062-15
Pethidin hydroclorid Tiêm
Mã 2.10
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Mã KD: 40.54
Danh mục BV
Chi tiết
Phenobarbital 0,1 g
100mg · Viên
SĐK: VD-30561-18
Phenobarbital Uống
Mã 1.01
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.136
Danh mục BV
Chi tiết
Phenytoin 100mg
100mg · Viên nén
SĐK: VD-23443-15
Phenytoin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 40.137
Danh mục BV
Chi tiết
Phì nhi đại bổ
500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 500mg; 400mg; 1g; 1,4g; 100mg
SĐK: VD-21324-14
Cóc khô, Ý dĩ, Hạt sen, Hoài sơn, Sơn tra, Thục địa, Mạch nha, Mật ong, Tricalci phosphat Uống
Mã 1.01
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: HD.90.2
Danh mục BV
Chi tiết
Philrogam
300mg · Viên nang mềm
SĐK: VD-31414-18
Dexibuprofen Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Mã KD: 40.29
Danh mục BV
Chi tiết
Philtobax
0,3% 5ml · Dung dịch nhỏ mắt
SĐK: 880110038525
Tobramycin Nhỏ mắt
Mã 6.01
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Mã KD: 40.206
Danh mục BV
Chi tiết
Philtobax Eye Drops
15mg/5ml · Dung dịch
SĐK: VN-19519-15
Tobramycin Nhỏ mắt
Mã 6.01
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Mã KD: 40.206
Danh mục BV
Chi tiết
Phong liễu Tràng vị khang
20g,10g · Thuốc cốm
SĐK: VNCT-00002-23
Ngưu nhĩ phong, La liễu Uống
Mã 1.01
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd
Trung Quốc
Mã KD: 05C.103
Danh mục BV
Chi tiết
Phong tê thấp
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. · Viên nang cứng
SĐK: VD-31441-19
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 05C.61.2
Danh mục BV
Chi tiết
Phong tê thấp
30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g · Cao lỏng
SĐK: VD-23928-15
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.61.1
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 122 / 172