Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kavosnor 10mg + 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110453223 |
Atorvastatin + ezetimibe | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.30.567 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kefentech 30mg · Miếng dán SĐK: 880100021824 |
Ketoprofen | Dán ngoài da Mã 3.03 |
Jeil Health Science Inc Hàn Quốc Mã KD: 40.38 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kenon-L plaster 30mg · Miếng SĐK: VN-22536-20 |
Ketoprofen | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Icure Pharmaceutical Inc Hàn Quốc Mã KD: 40.38 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kernadol 650mg Tablets 650mg · Viên nén SĐK: VN-22886-21 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Kern Pharma S.L. Tây Ban Nha Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kesera Tab. 750 mg 750mg · Viên SĐK: VN-19870-16 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Korea Pharma Co., Ltd. Hàn Quốc Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ketamine Hydrochloride injection 500mg/10ml SĐK: VN-20611-17 |
Ketamin | Tiêm Mã 2.10 |
Panpharrma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) Đức Mã KD: 40.10 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ketoconazol 2% 10g · Tuýp SĐK: VD-25345-16 |
Ketoconazol | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Mã KD: 40.293 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ketorolac A.T 30mg/2ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-25657-16 |
Ketorolac | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.39 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| KHANG MINH THANH HUYẾT 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg · Viên nang cứng SĐK: VD-22168-15 |
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh Việt Nam Mã KD: 05C.34.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| KHANG MINH TỶ VIÊM NANG Cao khô dược liệu 125mg tương đương: Tân di hoa 600 mg; Thăng ma 300 mg; Xuyên khung 300 mg; Cam thảo 50 mgBột dược liệu: Bạch chỉ 300 mg · Viên nang cứng SĐK: VD-21858-14 |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh Việt Nam Mã KD: 05C.209 Danh mục BV |
Chi tiết |