Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kaleorid 600mg · Viên bao phim giải phóng chậm SĐK: VN-15699-12 |
Kali clorid | Uống Mã 1.01 |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) Đan Mạch Mã KD: 40.1005 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kali clorid 10% 1g/10ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-25324-16 |
Kali clorid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.1017 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kamestin Cream 1%; 20g · Kem SĐK: VN-23221-22 |
Clotrimazol | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.593 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kamydazol 750.000IU + 125mg · Viên nén bao phim SĐK: 893115287823 |
Spiramycin + metronidazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.225 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kanausin 10mg · Viên SĐK: VD-18969-13 |
Metoclopramid hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.690 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kasparin 40mg · Viên nang cứng SĐK: VD-35818-22 |
Alverin citrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.922 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Katrypsin 21 microkatals · Viên nén SĐK: 893110347723 |
Alphachymotrypsin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.67 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Katrypsin 4,2mg · Viên SĐK: VD-18964-13 |
Alpha chymotrypsin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.67 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kavasdin 10 10mg · Viên SĐK: VD-20760-14 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kavasdin 5 5mg · Viên SĐK: VD-20761-14 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết |