Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kidmin Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch SĐK: VD-35943-22 |
Acid amin* | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata) Việt Nam Mã KD: 40.1011 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kidnaycap Bát vị-Bổ thận dương 262,5mg;189,82mg; 220mg; 80mg;162,5mg;170,1mg · Viên SĐK: VD-20227-13 |
Cao đặc qui về khan 100mg tương ứng với: Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 189,82mg; Sơn thù 220mg; mẫu đơn bì 80mg; trạch tả 162,5mg; phụ tử chế 55mg; phục linh 125mg; Bột kép 170,1mg tương ứng với: Hoài sơn:50,18mg; phục tinh 37,50mg, mẫu đơn bì 82,42mg, bột mịn quế nhục 55mg | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Cty Cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam Mã KD: 05C.169.22 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. · Viên nang cứng SĐK: VD-20227-13 |
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam Mã KD: 05C.169.22 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kim tiền thảo Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg · Viên nang cứng SĐK: VD-31658-19 |
Kim tiền thảo | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Việt Nam Mã KD: 05C.35 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| KIM TIỀN THẢO Cao khô dược liệu 220mg tương đương với: Kim tiền thảo 2400 mg; Râu mèo 1000 mg · Viên nang cứng SĐK: VD-21859-14 |
Kim tiền thảo, Râu mèo | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh Việt Nam Mã KD: 05C.37.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kim tiền thảo- F Mỗi viên chứa: Cao khô Kim tiền thảo 220mg; Bột mịn Kim tiền thảo 100mg · Viên nang cứng SĐK: VD-21493-14 |
Kim tiền thảo | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.35 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Klamentin 250/31.25 250mg + 31,25mg · Bột/cốm/hạt pha uống SĐK: VD-24615-16 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Knevate 0,05% · Tuýp SĐK: VD-32811-19 |
Clobetasol propionat | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.594 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kofio 0,5mg · Viên SĐK: VD-28010-17 |
Estriol | Đặt âm đạo Mã 4.01 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Kim Việt Nam Mã KD: 40.786 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Kremil-S 178mg + 233mg + 30mg · Viên nén nhai SĐK: VD-18596-13 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết |