Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1226 | C57.9 |
U ác tính ở cơ quan sinh dục nữ, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1227 | C58 |
U ác tính ở rau thai [nhau thai]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1228 | C60 |
U ác tính ở dương vật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1229 | C60.0 |
U ác tính ở bao quy đầu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1230 | C60.1 |
U ác tính ở quy đầu dương vật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1231 | C60.2 |
U ác tính ở thân dương vật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1232 | C60.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở dương vật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1233 | C60.9 |
U ác tính ở dương vật, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1234 | C61 |
U ác tính ở tuyến tiền liệt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1235 | C62 |
U ác tính ở tinh hoàn
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1236 | C62.0 |
U ác tính ở tinh hoàn ẩn [chưa xuống bìu]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1237 | C62.1 |
U ác tính ở tinh hoàn đã xuống bìu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1238 | C62.9 |
U ác tính ở tinh hoàn, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1239 | C63 |
U ác tính ở cơ quan sinh dục khác và/hoặc không xác định ở nam giới
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1240 | C63.0 |
U ác tính ở mào tinh
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1241 | C63.1 |
U ác tính ở thừng tinh
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1242 | C63.2 |
U ác tính ở bìu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1243 | C63.7 |
U ác tính xác định khác ở cơ quan sinh dục nam
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1244 | C63.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở cơ quan sinh dục nam
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1245 | C63.9 |
U ác tính ở cơ quan sinh dục nam, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1246 | C64 |
U ác tính ở thận, ngoại trừ bể thận
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1247 | C65 |
U ác tính ở bể thận
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1248 | C66 |
U ác tính ở niệu quản
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1249 | C67 |
U ác tính ở bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1250 | C67.0 |
U ác tính ở tam giác bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |