Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | C67.1 |
U ác tính ở đáy bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1252 | C67.2 |
U ác tính ở thành bên bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1253 | C67.3 |
U ác tính ở thành trước bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1254 | C67.4 |
U ác tính ở thành sau bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1255 | C67.5 |
U ác tính ở cổ bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1256 | C67.6 |
U ác tính ở lỗ niệu quản
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1257 | C67.7 |
U ác tính ở dây treo bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1258 | C67.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở bàng quang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1259 | C67.9 |
U ác tính ở bàng quang, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1260 | C68 |
U ác tính ở cơ quan tiết niệu khác và/hoặc không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1261 | C68.0 |
U ác tính ở niệu đạo
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1262 | C68.1 |
U ác tính ở tuyến cận niệu đạo
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1263 | C68.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở cơ quan tiết niệu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1264 | C68.9 |
U ác tính ở cơ quan tiết niệu, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1265 | C69 |
U ác tính ở mắt và/hoặc cấu trúc phụ cận của mắt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1266 | C69.0 |
U ác tính ở kết mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1267 | C69.1 |
U ác tính ở củng mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1268 | C69.2 |
U ác tính ở võng mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1269 | C69.3 |
U ác tính ở màng mạch
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1270 | C69.4 |
U ác tính ở thể mi
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1271 | C69.5 |
U ác tính ở tuyến lệ và/hoặc ống lệ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1272 | C69.6 |
U ác tính ở hốc mắt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1273 | C69.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở mắt và/hoặc cấu trúc phụ cận của mắt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1274 | C69.9 |
U ác tính ở mắt, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1275 | C70 |
U ác tính ở màng não tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |