Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1276 | C70.0 |
U ác tính ở màng não
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1277 | C70.1 |
U ác tính ở màng tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1278 | C70.9 |
U ác tính ở màng não tủy, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1279 | C71 |
U ác tính ở não
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1280 | C71.0 |
U ác tính ở đại não, ngoại trừ thùy não và não thất
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1281 | C71.1 |
U ác tính ở thùy trán
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1282 | C71.2 |
U ác tính ở thùy thái dương
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1283 | C71.3 |
U ác tính ở thùy đỉnh
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1284 | C71.4 |
U ác tính ở thùy chẩm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1285 | C71.5 |
U ác tính ở não thất
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1286 | C71.6 |
U ác tính ở tiểu não
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1287 | C71.7 |
U ác tính ở cuống não
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1288 | C71.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở não
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1289 | C71.9 |
U ác tính ở não, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1290 | C72 |
U ác tính ở tủy sống, dây thần kinh sọ và/hoặc phần khác của hệ thần kinh trung ương
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1291 | C72.0 |
U ác tính ở tủy sống
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1292 | C72.1 |
U ác tính ở chùm đuôi ngựa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1293 | C72.2 |
U ác tính ở thần kinh khứu giác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1294 | C72.3 |
U ác tính ở thần kinh thị giác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1295 | C72.4 |
U ác tính ở thần kinh thính giác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1296 | C72.5 |
U ác tính ở dây thần kinh sọ khác và/hoặc không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1297 | C72.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở não và/hoặc phần khác của hệ thần kinh trung ương
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1298 | C72.9 |
U ác tính ở hệ thần kinh trung ương, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1299 | C73 |
U ác tính ở tuyến giáp
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1300 | C74 |
U ác tính ở tuyến thượng thận
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |