C66 - U ác tính ở niệu quản
U ác tính
Thông tin ICD-10
- Mã ICD
- C66
- Tên bệnh
- U ác tính ở niệu quản
- Nhóm bệnh
- U ác tính
- Chuyên khoa
- —
- Hiệu lực
- Có
- Mãn tính
- Có
Mô tả / hướng dẫn mã hóa
Chương II: U tân sinh
Khối C00-C97: U ác tính
Tiểu khối cấp 1 C00-C75: U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở vị trí xác định, ngoại trừ ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan
Tiểu khối cấp 2 C64-C68: U ác tính ở đường niệu
Nhóm bệnh 3 ký tự C66: U ác tính ở niệu quản
Hướng dẫn mã hóa bổ sung WHO 2019: Loại trừ: lỗ niệu quản của bàng quang (C67.6)
Ghi chú dữ liệu cũ: Tên theo Thông tư số 34/2013/TT-BYT: Bệnh ung thư các loại
Khối C00-C97: U ác tính
Tiểu khối cấp 1 C00-C75: U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở vị trí xác định, ngoại trừ ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan
Tiểu khối cấp 2 C64-C68: U ác tính ở đường niệu
Nhóm bệnh 3 ký tự C66: U ác tính ở niệu quản
Hướng dẫn mã hóa bổ sung WHO 2019: Loại trừ: lỗ niệu quản của bàng quang (C67.6)
Ghi chú dữ liệu cũ: Tên theo Thông tư số 34/2013/TT-BYT: Bệnh ung thư các loại
Thuốc liên quan mã ICD này
0 liên kếtChưa liên kết thuốc theo cấu trúc quan hệ mới. Quản trị viên có thể bổ sung tại Danh mục BV & BHYT.