Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | C51.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở âm hộ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1202 | C51.9 |
U ác tính ở âm hộ, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1203 | C52 |
U ác tính ở âm đạo
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1204 | C53 |
U ác tính ở cổ tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1205 | C53.0 |
U ác tính trong cổ tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1206 | C53.1 |
U ác tính ở cổ tử cung ngoài
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1207 | C53.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở cổ tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1208 | C53.9 |
U ác tính ở cổ tử cung, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1209 | C54 |
U ác tính ở thân tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1210 | C54.0 |
U ác tính ở eo tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1211 | C54.1 |
U ác tính ở nội mạc tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1212 | C54.2 |
U ác tính ở cơ tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1213 | C54.3 |
U ác tính ở đáy tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1214 | C54.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở thân tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1215 | C54.9 |
U ác tính ở thân tử cung, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1216 | C55 |
U ác tính ở tử cung, phần không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1217 | C56 |
U ác tính ở buồng trứng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1218 | C57 |
U ác tính ở cơ quan sinh dục khác và/hoặc không xác định ở nữ giới
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1219 | C57.0 |
U ác tính ở vòi trứng [vòi Fallop]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1220 | C57.1 |
U ác tính ở dây chằng rộng [tử cung]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1221 | C57.2 |
U ác tính ở dây chằng tròn [tử cung]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1222 | C57.3 |
U ác tính ở mô cận tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1223 | C57.4 |
U ác tính không xác định ở phần phụ tử cung
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1224 | C57.7 |
U ác tính ở cơ quan sinh dục xác định khác ở nữ giới
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1225 | C57.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở cơ quan sinh dục nữ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |