Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1176 | C48.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở vùng sau phúc mạc và/hoặc phúc mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1177 | C49 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1178 | C49.0 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của đầu, mặt và/hoặc cổ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1179 | C49.1 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của chi trên, bao gồm vai
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1180 | C49.2 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của chi dưới, bao gồm hông
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1181 | C49.3 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của lồng ngực
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1182 | C49.4 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của bụng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1183 | C49.5 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của vùng chậu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1184 | C49.6 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm của thân, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1185 | C49.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở mô liên kết và/hoặc mô mềm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1186 | C49.9 |
U ác tính ở mô liên kết và/hoặc mô mềm, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1187 | C50 |
U ác tính ở vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1188 | C50.0 |
U ác tính ở núm và/hoặc quầng vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1189 | C50.1 |
U ác tính ở vùng trung tâm vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1190 | C50.2 |
U ác tính ở một phần tư [1/4] trên - trong vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1191 | C50.3 |
U ác tính ở một phần tư [1/4] dưới - trong vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1192 | C50.4 |
U ác tính ở một phần tư [1/4] trên - ngoài vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1193 | C50.5 |
U ác tính ở một phần tư [1/4] dưới - ngoài vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1194 | C50.6 |
U ác tính ở đuôi nách của vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1195 | C50.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở vú
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1196 | C50.9 |
U ác tính ở vú, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1197 | C51 |
U ác tính ở âm hộ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1198 | C51.0 |
U ác tính ở môi lớn thuộc âm hộ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1199 | C51.1 |
U ác tính ở môi bé thuộc âm hộ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1200 | C51.2 |
U ác tính ở âm vật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |