Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
1101 C38.0
U ác tính ở tim
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1102 C38.1
U ác tính ở trung thất trước
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1103 C38.2
U ác tính ở trung thất sau
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1104 C38.3
U ác tính ở trung thất, phần không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1105 C38.4
U ác tính ở màng phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1106 C38.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở tim, trung thất và/hoặc màng phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1107 C39
U ác tính ở những vị trí khác và/hoặc không rõ ràng của hệ hô hấp và/hoặc cơ quan trong khoang ngực
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1108 C39.0
U ác tính ở đường hô hấp trên, phần không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1109 C39.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở cơ quan hô hấp và/hoặc cơ quan trong khoang ngực
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1110 C39.9
U ác tính ở vị trí không rõ ràng ở hệ hô hấp
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1111 C40
U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp của các chi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1112 C40.0
U ác tính ở xương bả vai và/hoặc xương dài của chi trên
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1113 C40.1
U ác tính ở xương ngắn của chi trên
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1114 C40.2
U ác tính ở xương dài của chi dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1115 C40.3
U ác tính ở xương ngắn của chi dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1116 C40.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xương và/hoặc sụn khớp của các chi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1117 C40.9
U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp của chi, vị trí không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1118 C41
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không xác định ở xương và/hoặc sụn khớp
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1119 C41.0
U ác tính ở xương sọ và/hoặc xương mặt
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1120 C41.1
U ác tính ở xương hàm dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1121 C41.2
U ác tính ở cột sống
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1122 C41.3
U ác tính ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đòn
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1123 C41.4
U ác tính ở xương chậu, xương cùng và/hoặc xương cụt
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1124 C41.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xương và/hoặc sụn khớp
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1125 C41.9
U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp, vị trí không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
Trang 45 / 634