Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | C22.4 |
U ác tính [sarcoma] khác ở gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1052 | C22.7 |
Ung thư biểu mô xác định khác ở gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1053 | C22.9 |
U ác tính ở gan, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1054 | C23 |
U ác tính ở túi mật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1055 | C24 |
U ác tính ở phần khác và/hoặc phần không xác định của đường mật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1056 | C24.0 |
U ác tính ở ống mật ngoài gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1057 | C24.1 |
U ác tính ở bóng Vater
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1058 | C24.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở đường mật
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1059 | C24.9 |
U ác tính ở đường mật, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1060 | C25 |
U ác tính ở tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1061 | C25.0 |
U ác tính ở đầu tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1062 | C25.1 |
U ác tính ở thân tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1063 | C25.2 |
U ác tính ở đuôi tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1064 | C25.3 |
U ác tính ở ống tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1065 | C25.4 |
U ác tính ở tụy nội tiết
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1066 | C25.7 |
U ác tính ở phần khác của tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1067 | C25.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở tụy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1068 | C25.9 |
U ác tính ở tụỵ, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1069 | C26 |
U ác tính ở cơ quan tiêu hóa khác và/hoặc không rõ ràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1070 | C26.0 |
U ác tính ở đường ruột, phần không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1071 | C26.1 |
U ác tính ở lách
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1072 | C26.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở hệ tiêu hóa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1073 | C26.9 |
U ác tính ở vị trí không rõ ràng của hệ tiêu hóa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1074 | C30 |
U ác tính ở khoang mũi và/hoặc tai giữa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1075 | C30.0 |
U ác tính ở khoang mũi
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |