Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | C45.2 |
U trung biểu mô ở màng ngoài tim
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1152 | C45.7 |
U trung biểu mô ở vị trí khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1153 | C45.9 |
U trung biểu mô, vị trí không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1154 | C46 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1155 | C46.0 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi ở da
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1156 | C46.1 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi ở mô mềm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1157 | C46.2 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi ở khẩu cái [vòm miệng]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1158 | C46.3 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi ở hạch lympho
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1159 | C46.7 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi ở cơ quan khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1160 | C46.8 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi ở nhiều cơ quan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1161 | C46.9 |
Ung thư [sarcoma] Kaposi, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1162 | C47 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên và/hoặc hệ thần kinh tự động
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1163 | C47.0 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của đầu, mặt và/hoặc cổ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1164 | C47.1 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của chi trên, bao gồm vai
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1165 | C47.2 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của chi dưới, bao gồm hông
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1166 | C47.3 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của lồng ngực
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1167 | C47.4 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của bụng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1168 | C47.5 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của vùng chậu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1169 | C47.6 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên của thân, vị trí không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1170 | C47.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở dây thần kinh ngoại biên và/hoặc hệ thần kinh tự động
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1171 | C47.9 |
U ác tính ở dây thần kinh ngoại biên và/hoặc hệ thần kinh tự động, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1172 | C48 |
U ác tính ở vùng sau phúc mạc và/hoặc phúc mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1173 | C48.0 |
U ác tính ở vùng sau phúc mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1174 | C48.1 |
U ác tính ở vùng xác định của phúc mạc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1175 | C48.2 |
U ác tính ở phúc mạc, vùng không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |