Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
1076 C30.1
U ác tính ở tai giữa
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1077 C31
U ác tính ở xoang phụ
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1078 C31.0
U ác tính ở xoang hàm
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1079 C31.1
U ác tính ở xoang sàng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1080 C31.2
U ác tính ở xoang trán
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1081 C31.3
U ác tính ở xoang bướm
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1082 C31.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xoang phụ
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1083 C31.9
U ác tính ở xoang phụ, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1084 C32
U ác tính ở thanh quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1085 C32.0
U ác tính ở thanh môn
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1086 C32.1
U ác tính ở vùng trên thanh môn
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1087 C32.2
U ác tính ở vùng dưới thanh môn
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1088 C32.3
U ác tính ở sụn thanh quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1089 C32.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở thanh quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1090 C32.9
U ác tính ở thanh quản, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1091 C33
U ác tính ở khí quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1092 C34
U ác tính ở phế quản và/hoặc phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1093 C34.0
U ác tính ở phế quản chính
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1094 C34.1
U ác tính ở thùy trên, phế quản hoặc phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1095 C34.2
U ác tính ở thùy giữa, phế quản hoặc phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1096 C34.3
U ác tính ở thùy dưới, phế quản hoặc phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1097 C34.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở phế quản và/hoặc phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1098 C34.9
U ác tính ở phế quản hoặc phổi, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1099 C37
U ác tính ở tuyến ức
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1100 C38
U ác tính ở tim, trung thất và/hoặc màng phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
Trang 44 / 634