Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
1126 C43
U hắc tố ác tính ở da
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1127 C43.0
U hắc tố ác tính ở môi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1128 C43.1
U hắc tố ác tính ở mi mắt, bao gồm khóe mắt
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1129 C43.2
U hắc tố ác tính ở tai và/hoặc ống tai ngoài
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1130 C43.3
U hắc tố ác tính ở phần khác và/hoặc không xác định ở mặt
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1131 C43.4
U hắc tố ác tính ở đầu và/hoặc cổ
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1132 C43.5
U hắc tố ác tính ở thân
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1133 C43.6
U hắc tố ác tính ở chi trên, bao gồm vai
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1134 C43.7
U hắc tố ác tính ở chi dưới, bao gồm hông
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1135 C43.8
U hắc tố ác tính chồng lấn ở da
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1136 C43.9
U hắc tố ác tính ở da, vị trí không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1137 C44
U tân sinh ác tính khác ở da
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1138 C44.0
U tân sinh ác tính khác ở da môi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1139 C44.1
U tân sinh ác tính khác ở da mi mắt, bao gồm khóe mắt
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1140 C44.2
U tân sinh ác tính khác ở da tai và/hoặc ống tai ngoài
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1141 C44.3
U tân sinh ac tính khác ở phần khác và/hoặc không xác định ở da mặt
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1142 C44.4
U tân sinh ác tính khác ở da đầu và/hoặc ở cổ
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1143 C44.5
U tân sinh ác tính khác ở da thân
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1144 C44.6
U tân sinh ác tính khác ở da chi trên, bao gồm vai
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1145 C44.7
U tân sinh ác tính khác ở da chi dưới, bao gồm hông
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1146 C44.8
U tân sinh ác tính khác với tổn thương chồng lấn ở da
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1147 C44.9
U tân sinh ác tính khác ở da, vị trí không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1148 C45
U trung biểu mô
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1149 C45.0
U trung biểu mô ở màng phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1150 C45.1
U trung biểu mô ở phúc mạc
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
Trang 46 / 634