Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1026 | C17.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở ruột non
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1027 | C17.9 |
U ác tính ở ruột non, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1028 | C18 |
U ác tính ở đại tràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1029 | C18.0 |
U ác tính ở manh tràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1030 | C18.1 |
U ác tính ở ruột thừa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1031 | C18.2 |
U ác tính ở đại tràng lên [ruột kết lên]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1032 | C18.3 |
U ác tính ở đại tràng góc gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1033 | C18.4 |
U ác tính ở đại tràng ngang [ruột kết ngang]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1034 | C18.5 |
U ác tính ở đại tràng góc lách
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1035 | C18.6 |
U ác tính ở đại tràng xuống [ruột kết xuống]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1036 | C18.7 |
U ác tính ở đại tràng sigma
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1037 | C18.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở đại tràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1038 | C18.9 |
U ác tính ở đại tràng, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1039 | C19 |
U ác tính ở nơi nối trực tràng sigma
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1040 | C20 |
U ác tính ở trực tràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1041 | C21 |
U ác tính ở hậu môn và/hoặc ống hậu môn
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1042 | C21.0 |
U ác tính ở hậu môn, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1043 | C21.1 |
U ác tính ở ống hậu môn
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1044 | C21.2 |
U ác tính ở vùng có nguồn gốc từ ổ nhớp
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1045 | C21.8 |
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở đại tràng, hậu môn và/hoặc ống hậu môn
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1046 | C22 |
U ác tính ở gan và/hoặc đường mật trong gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1047 | C22.0 |
Ung thư biểu mô tế bào gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1048 | C22.1 |
Ung thư biểu mô ống mật trong gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1049 | C22.2 |
U nguyên bào gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1050 | C22.3 |
U ác tính [sarcoma] mạch máu của gan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |