Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Atimupicin 2% 10g · Thuốc dùng ngoài SĐK: VD-33402-19 |
Mupirocin | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.616 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| ATIRLIC FORTE 800mg; 800mg; 100mg · Hỗn dịch uống SĐK: VD-26750-17 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atisalbu 2mg/5ml; 30ml · Dung dịch SĐK: VD-25647-16 |
Salbutamol sulfat | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml 2,5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung SĐK: 893115025324 |
Salbutamol | Khí dung Mã 5.05 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atisaltolin 5 mg/2,5 ml 5 mg/2,5 ml · Dung dịch khí dung SĐK: 893115025424 |
Salbutamol | Khí dung Mã 5.05 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atisyrup zinc 10mg/5ml; 100ml · Dung dịch SĐK: VD-31070-18 |
Kẽm sulfat | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.724 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atithios inj 20mg/1ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-31598-19 |
Hyoscin Butylbromid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.698 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| ATORONOBI 40 40mg · Viên nén bao phim SĐK: 890110527824 |
Atorvastatin | Uống Mã 1.01 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.549 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atorvastatin 10 10mg · Viên SĐK: VD-21312-14 |
Atorvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.549 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Atorvastatin 10mg 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35559-22 |
Atorvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam Mã KD: 40.549 Danh mục BV |
Chi tiết |