Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Vinsolon 125
125mg · Thuốc tiêm đông khô
SĐK: VD-24345-16
Methyl prednisolon Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.775
Danh mục BV
Chi tiết
Vinstigmin
0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-30606-18
Neostigmin metylsulfat Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.832
Danh mục BV
Chi tiết
Vintanil 1000
1000mg/10ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-27160-17
Acetyl leucin Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.685
Danh mục BV
Chi tiết
Vintanil 500
500mg · Thuốc tiêm đông khô
SĐK: VD-35634-22
Acetyl leucin Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.685
Danh mục BV
Chi tiết
Vinterlin
0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-20895-14
Terbutalin Tiêm
Mã 2.10
Cty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.983
Danh mục BV
Chi tiết
Vinterlin 5mg
5mg/2ml · Dung dịch khí dung
SĐK: VD-33655-19
Terbutalin Khí dung
Mã 5.05
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.983
Danh mục BV
Chi tiết
Vintor 2000
2000IU/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: QLSP-1150-19
Erythropoietin Tiêm
Mã 2.10
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Mã KD: 40.472
Danh mục BV
Chi tiết
Vinzix
40mg · Viên
SĐK: VD-28154-17
Furosemid Uống
Mã 1.01
Cty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.659
Danh mục BV
Chi tiết
Viritin plus 2/0,625
2mg + 0,625mg · Viên
SĐK: VD-25977-16
Perindopril + indapamid Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.522
Danh mục BV
Chi tiết
Visulin 0,75g
0,5g + 0,25g · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-27149-17
Ampicilin + sulbactam Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Mã KD: 40.158
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 166 / 172