Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Vitamin AD
4000UI + 400UI · Viên nang mềm
SĐK: VD-29467-18
Vitamin A + D3 Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.1048
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin B1
250mg · Viên nén
SĐK: VD-26869-17
Vitamin B1 Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.1049
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin B1 + B6 + B12
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg · Viên nén bao phim
SĐK: 893100271600
Vitamin B1 + B6 + B12 Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.1050
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin B1 250
250mg · Viên
SĐK: VD-27228-17
Vitamin B1 Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.1049
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin B1+B6+B12
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-16608-12
Vitamin B1 + B6 + B12 Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.1050
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin B12
1000mcg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
SĐK: VD-23769-15
Cyanocobalamin Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.1056
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin B6
250mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-27923-17
Vitamin B6 Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.1054
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin C 250
250mg · Viên
SĐK: VD-35019-21
Vitamin C Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.1057
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin E 400
400 IU · Viên nang
SĐK: VD-22617-15
DL-alpha-Tocopheryl acetat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.1061
Danh mục BV
Chi tiết
Vitamin E 400IU
400UI · Viên nang mềm
SĐK: VD-18448-13
Vitamin E Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.1061
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 167 / 172