Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vinphacine 500mg/2ml SĐK: VD-28702-18 |
Amikacin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.197 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinphason 100mg · Thuốc tiêm đông khô SĐK: 893110219823 |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.772 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinphason 100mg SĐK: VD-22248-15 |
Hydrocortison | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.772 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinphatoxin 10 IU · Dung dịch tiêm SĐK: VD-26323-17 |
Oxytocin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.919 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinphyton 10mg 10mg/1ml · Thuốc tiêm SĐK: VD-28704-18 |
Phytomenadion (vitamin K1) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.448 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinroxamin 500mg · Thuốc tiêm đông khô SĐK: VD-34793-20 |
Deferoxamin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.100 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinsalamin 400 400mg · Viên nén bao tan trong ruột SĐK: 893110448924 |
Mesalamin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.748 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinsalmol 5 5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung SĐK: VD-30605-18 |
Salbutamol (sulfat) | Khí dung Mã 5.05 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinsolon 40mg · Thuốc tiêm bột đông khô SĐK: VD-19515-13 |
Methyl prednisolon | Tiêm Mã 2.10 |
Cty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vinsolon 40mg · Thuốc tiêm đông khô SĐK: 893110219923 |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết |