Hồ sơ thuốc
Vintanil 1000
Acetyl leucin · 1000mg/10ml · Dung dịch tiêm
Thông tin cơ bản
Danh mục bệnh viện
- Hoạt chất
- Acetyl leucin
- ATC
- —
- Hàm lượng
- 1000mg/10ml
- Dạng bào chế
- Dung dịch tiêm
- Đường dùng
- Tiêm · Mã 2.10
- Số đăng ký
- VD-27160-17
- Nhà đăng ký
- —
- Mã Khoa Dược
- 40.685
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
- Nước sản xuất
- Việt Nam
Chỉ định
- Điều trị triệu chứng cơn chóng mặt theo thông tin sản phẩm.
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với acetyl-DL-leucin hoặc thành phần thuốc.
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.
Danh mục thuốc bệnh viện
- Mã Khoa Dược
- 40.685
- Đơn vị
- Ống
- Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
- Nhà thầu / cung ứng
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
- Mức sử dụng
- normal
- Khoa/phạm vi
- —