Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Metoran
10mg/2ml · Dung dịch
SĐK: VD-25093-16
Metoclopramid Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 40.690
Danh mục BV
Chi tiết
Metronidazol
250mg · Viên
SĐK: VD-22175-15
Metronidazol Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.212
Danh mục BV
Chi tiết
Metronidazol 250
250mg · Viên nén
SĐK: 893115309724
Metronidazol Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.212
Danh mục BV
Chi tiết
Metronidazol 250mg
250mg · Viên
SĐK: VD-22945-15
Metronidazol Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Mã KD: 40.212
Danh mục BV
Chi tiết
METRONIDAZOL KABI
500mg/100ml · Dung dịch
SĐK: VD-26377-17
Metronidazol Tiêm truyền
Mã 2.15
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.212
Danh mục BV
Chi tiết
Metronidazole 400mg
400mg/viên · Viên nén
SĐK: VD-31777-19
Metronidazol 400mg/viên Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Mã KD: 40,212
Danh mục BV
Chi tiết
Metsav 1000
1000mg · Viên
SĐK: VD-25263-16
Metformin Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.807
Danh mục BV
Chi tiết
Meve-Raz
15mg/1,5ml · Dung dịch
SĐK: VN-22497-20
Meloxicam Tiêm
Mã 2.10
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Mã KD: 40.41
Danh mục BV
Chi tiết
Meyerdefen
300mg · Viên
SĐK: VD-30777-18
Dexibuprofen Uống
Mã 1.01
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Mã KD: 40.29
Danh mục BV
Chi tiết
Meyermazol 500
500mg · Viên nén đặt âm đạo
SĐK: VD-30049-18
Clotrimazol Đặt âm đạo
Mã 4.01
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Mã KD: 40.285
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 102 / 172