Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Methocarbamol 500 500mg · Viên SĐK: VD-34732-20 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methocarbamol 750 750mg · Viên SĐK: VD-34232-20 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methopil 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26679-17 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methyl prednisolon 16 16mg · Viên SĐK: VD-20763-14 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methyl prednisolon 4 4mg · Viên SĐK: VD-22479-15 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methylcobalamin Capsules 1500mcg 1500mcg · Viên nang mềm SĐK: VN-22120-19 |
Mecobalamin | Uống Mã 1.01 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.1043 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methylprednisolon 16 16mg · Viên nén SĐK: VD-20763-14 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methylprednisolon 4 4mg · Viên nén SĐK: 893110886524 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methylprednisolon DWP 32mg 32mg · Viên nén SĐK: 893110285624 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Metoclopramid Kabi 10mg 10mg/2ml · Dung dịch SĐK: VD-27272-17 |
Metoclopramid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.690 Danh mục BV |
Chi tiết |