Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Meyernazid 10mg + 12,5mg · Viên nén SĐK: VD-34421-20 |
Enalapril + hydrochlorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam Mã KD: 40.30.516 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Meyerproxen 200 200mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-31367-18 |
Naproxen | Uống Mã 1.01 |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC Việt Nam Mã KD: 40.46 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mezafen 60mg · Viên nén SĐK: 893100575124 |
Loxoprofen | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.40 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mezamazol 5mg · Viên SĐK: VD-21298-14 |
Thiamazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.817 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mezapentin 600 600mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-27886-17 |
Gabapentin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.132 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mezarulin 100 100mg · Viên nang cứng SĐK: 893110129223 |
Pregabalin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam Mã KD: 40.138 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mezaverin 120 mg 120mg · Viên SĐK: VD-30390-18 |
Alverin citrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.922 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MG-TAN Inj. 11,3% + 11% + 20%, 960ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VN-21330-18 |
Acid amin + glucose + lipid (*) | Tiêm truyền Mã 2.15 |
MG Co., Ltd. Hàn Quốc Mã KD: 40.1013 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mibecerex 200mg · Viên SĐK: VD-33101-19 |
Celecoxib | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.28 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mibetel 40 MG 40mg · Viên nén SĐK: VD-34479-20 |
Telmisartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.526 Danh mục BV |
Chi tiết |