Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1351 | C79.9 |
U ác tính thứ phát, vị trí không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1352 | C80 |
U ác tính, vị trí không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1353 | C80.0 |
U ác tính, đã khẳng định, không biết vị trí nguyên phát
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1354 | C80.9 |
U ác tính, vị trí nguyên phát không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1355 | C81 |
U lympho Hodgkin
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1356 | C81.0 |
U lympho Hodgkin dạng nốt ưu thế lympho bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1357 | C81.1 |
U lympho Hodgkin (kinh điển) thể xơ nốt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1358 | C81.2 |
U lympho Hodgkin (kinh điển) thể hỗn hợp tế bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1359 | C81.3 |
U lympho Hodgkin (kinh điển) thể giảm lympho bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1360 | C81.4 |
U lympho Hodgkin (kinh điển) thể giàu lympho bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1361 | C81.7 |
U lympho Hodgkin (kinh điển) thể khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1362 | C81.9 |
U lympho Hodgkin, thể không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1363 | C82 |
U lympho thể nang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1364 | C82.0 |
U lympho thể nang độ I
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1365 | C82.1 |
U lympho thể nang độ II
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1366 | C82.2 |
U lympho thể nang độ III, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1367 | C82.3 |
U lympho thể nang độ IIIa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1368 | C82.4 |
U lympho thể nang độ IIIb
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1369 | C82.5 |
U lympho trung tâm nang thể lan tỏa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1370 | C82.6 |
U lympho trung tâm thể nang da
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1371 | C82.7 |
Loại khác của u lympho thể nang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1372 | C82.9 |
U lympho thể nang, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1373 | C83 |
U lympho không phải thể nang
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1374 | C83.0 |
U lympho tế bào B nhỏ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1375 | C83.1 |
U lympho tế bào Mantle
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |