Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1376 | C83.3 |
U lympho tế bào B lớn lan tỏa
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1377 | C83.5 |
U lympho dòng nguyên bào lympho (lan tỏa)
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1378 | C83.7 |
U lympho Burkitt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1379 | C83.8 |
U lympho không phải thể nang khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1380 | C83.9 |
U lympho (lan tỏa) không phải thể nang, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1381 | C84 |
U lympho tế bào T/NK trưởng thành
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1382 | C84.0 |
U sùi dạng nấm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1383 | C84.1 |
Bệnh Sézary
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1384 | C84.4 |
U lympho tế bào T ngoại biên, không phân loại mục khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1385 | C84.5 |
U lympho tế bào T/NK trưởng thành khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1386 | C84.6 |
U lympho tế bào lớn bất thục sản, ALK dương tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1387 | C84.7 |
U lympho tế bào lớn bất thục sản, ALK âm tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1388 | C84.8 |
U lympho tế bào T ở da, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1389 | C84.9 |
U lympho tế bào T/NK trưởng thành, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1390 | C85 |
U lympho không Hodgkin loại khác và/hoặc không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1391 | C85.1 |
U lympho tế bào B, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1392 | C85.2 |
U lympho tế bào B lớn (tuyến ức) trung thất
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1393 | C85.7 |
U lympho không Hodgkin loại xác định khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1394 | C85.9 |
U lympho không Hodgkin, loại không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1395 | C86 |
Các loại u lympho tế bào T/NK xác định khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1396 | C86.0 |
U lympho tế bào NK/T ngoài hạch, thể mũi
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1397 | C86.1 |
U lympho tế bào T gan - lách
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1398 | C86.2 |
U lympho tế bào T thể bệnh lý ruột (EATL)
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1399 | C86.3 |
U lympho tế bào T thể viêm mô mỡ dưới da
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1400 | C86.4 |
U lympho nguyên bào NK
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |