Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
1326 C77.3
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch nách và/hoặc hạch chi trên
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1327 C77.4
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch bẹn và/hoặc hạch chi dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1328 C77.5
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch trong vùng chậu
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1329 C77.8
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch ở nhiều vùng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1330 C77.9
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch lympho, vị trí không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1331 C78
U ác tính thứ phát ở cơ quan hô hấp và/hoặc cơ quan tiêu hóa
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1332 C78.0
U ác tính thứ phát ở phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1333 C78.1
U ác tính thứ phát ở trung thất
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1334 C78.2
U ác tính thứ phát ở màng phổi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1335 C78.3
U ác tính thứ phát ở cơ quan hô hấp khác và/hoặc không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1336 C78.4
U ác tính thứ phát ở ruột non
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1337 C78.5
U ác tính thứ phát ở đại tràng và/hoặc trực tràng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1338 C78.6
U ác tính thứ phát ở vùng sau phúc mạc và/hoặc phúc mạc
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1339 C78.7
U ác tính thứ phát ở gan và/hoặc đường mật trong gan
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1340 C78.8
U ác tính thứ phát ở cơ quan tiêu hóa khác và/hoặc không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1341 C79
U ác tính thứ phát ở vị trí khác và/hoặc không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1342 C79.0
U ác tính thứ phát ở thận và/hoặc bể thận
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1343 C79.1
U ác tính thứ phát ở bàng quang và/hoặc cơ quan tiết niệu khác và/hoặc không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1344 C79.2
U ác tính thứ phát ở da
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1345 C79.3
U ác tính thứ phát ở não và/hoặc màng não
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1346 C79.4
U ác tính thứ phát ở phần khác và/hoặc không xác định của hệ thần kinh
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1347 C79.5
U ác tính thứ phát ở xương và/hoặc tủy xương
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1348 C79.6
U ác tính thứ phát ở buồng trứng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1349 C79.7
U ác tính thứ phát ở tuyến thượng thận
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1350 C79.8
U ác tính thứ phát ở vị trí xác định khác
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
Trang 54 / 634