Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | C74.0 |
U ác tính ở vỏ tuyến thượng thận
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1302 | C74.1 |
U ác tính ở tủy tuyến thượng thận
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1303 | C74.9 |
U ác tính ở tuyến thượng thận, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1304 | C75 |
U ác tính ở tuyến nội tiết khác và/hoặc cấu trúc liên quan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1305 | C75.0 |
U ác tính ở tuyến cận giáp
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1306 | C75.1 |
U ác tính ở tuyến yên
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1307 | C75.2 |
U ác tính ở ống sọ hầu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1308 | C75.3 |
U ác tính ở tuyến tùng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1309 | C75.4 |
U ác tính tiểu thể của động mạch cảnh
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1310 | C75.5 |
U ác tính tiểu thể của động mạch chủ và/hoặc cận hạch thần kinh khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1311 | C75.8 |
U ác tính có tác động đến nhiều tuyến, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1312 | C75.9 |
U ác tính ở tuyến nội tiết, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1313 | C76 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1314 | C76.0 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng ở đầu, mặt và/hoặc cổ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1315 | C76.1 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng ở ngực
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1316 | C76.2 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc vị trí không rõ ràng ở bụng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1317 | C76.3 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng ở vùng chậu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1318 | C76.4 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng ở chi trên
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1319 | C76.5 |
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng ở chi dưới
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1320 | C76.7 |
U ác tính ở vị trí không rõ ràng khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1321 | C76.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở vị trí khác và/hoặc không rõ ràng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1322 | C77 |
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch lympho
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1323 | C77.0 |
U ác tính ở hạch vùng đầu, mặt và/hoặc cổ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1324 | C77.1 |
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch trong khoang ngực
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1325 | C77.2 |
U ác tính thứ phát và/hoặc không xác định ở hạch trong ổ bụng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |