Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | C86.5 |
U lympho tế bào T nguyên bào miễn dịch mạch máu [AILD]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1402 | C86.6 |
U lympho tế bào T thể da nguyên phát CD30 dương tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1403 | C88 |
Bệnh tăng sinh miễn dịch ác tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1404 | C88.0 |
Bệnh macroglobulin huyết Waldenström
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1405 | C88.2 |
Bệnh lý chuỗi nặng gamma
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1406 | C88.3 |
Bệnh tăng sinh miễn dịch ruột non
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1407 | C88.4 |
U lympho tế bào B vùng rìa ngoài hạch của mô lympho liên quan niêm mạc [MALT-lyphoma]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1408 | C88.7 |
Bệnh lý tăng sinh miễn dịch ác tính khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1409 | C88.9 |
Bệnh lý tăng sinh miễn dịch ác tính, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1410 | C90 |
Đa u tủy xương và/hoặc u tương bào ác tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1411 | C90.0 |
Đa u tủy xương
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1412 | C90.1 |
Bệnh bạch cầu dòng plasma [tương bào]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1413 | C90.2 |
U tương bào ngoài tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1414 | C90.3 |
U tương bào đơn độc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1415 | C91 |
Bệnh bạch cầu dòng lympho
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1416 | C91.0 |
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho [ALL]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1417 | C91.1 |
Bệnh bạch cầu mạn tính dòng lympho của tế bào B
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1418 | C91.3 |
Bệnh bạch cầu tế bào tiền lympho B
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1419 | C91.4 |
Bệnh bạch cầu tế bào tóc
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1420 | C91.5 |
Bệnh bạch cầu tế bào T trưởng thành
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1421 | C91.6 |
Bệnh bạch cầu tế bào tiền lympho T
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1422 | C91.7 |
Bệnh bạch cầu dòng lympho khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1423 | C91.8 |
Bệnh bạch cầu tế bào B trưởng thành loại Burkitt
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1424 | C91.9 |
Bệnh bạch cầu dòng lympho, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1425 | C92 |
Bệnh bạch cầu dòng tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |