C79.9 - U ác tính thứ phát, vị trí không xác định
U ác tính
Thông tin ICD-10
- Mã ICD
- C79.9
- Tên bệnh
- U ác tính thứ phát, vị trí không xác định
- Nhóm bệnh
- U ác tính
- Chuyên khoa
- —
- Hiệu lực
- Có
- Mãn tính
- —
Mô tả / hướng dẫn mã hóa
Chương II: U tân sinh
Khối C00-C97: U ác tính
Tiểu khối cấp 1 C76-C80: U ác tính ở vị trí không rõ ràng, thứ phát và không xác định
Nhóm bệnh 3 ký tự C79: U ác tính thứ phát ở vị trí khác và/hoặc không xác định
Hướng dẫn mã hóa bổ sung WHO 2019: - Bệnh do ung thư biểu mô (thứ phát)
- Rải rác (thứ phát):
+ ung thư không xác định khác
+ u ác tính không xác định khác
- Có toàn thân (thứ phát)
+ ung thư không xác định khác
+ u ác tính không xác định khác
- Ung thư nhiều nơi thứ phát không xác định khác
- Bệnh do u ác tính [sarcoma] (thứ phát) không xác định khác
Khối C00-C97: U ác tính
Tiểu khối cấp 1 C76-C80: U ác tính ở vị trí không rõ ràng, thứ phát và không xác định
Nhóm bệnh 3 ký tự C79: U ác tính thứ phát ở vị trí khác và/hoặc không xác định
Hướng dẫn mã hóa bổ sung WHO 2019: - Bệnh do ung thư biểu mô (thứ phát)
- Rải rác (thứ phát):
+ ung thư không xác định khác
+ u ác tính không xác định khác
- Có toàn thân (thứ phát)
+ ung thư không xác định khác
+ u ác tính không xác định khác
- Ung thư nhiều nơi thứ phát không xác định khác
- Bệnh do u ác tính [sarcoma] (thứ phát) không xác định khác
Thuốc liên quan mã ICD này
0 liên kếtChưa liên kết thuốc theo cấu trúc quan hệ mới. Quản trị viên có thể bổ sung tại Danh mục BV & BHYT.