Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Gentamicin 80mg 80mg/2ml · Dung dịch SĐK: VD-25858-16 |
Gentamicin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Mã KD: 40.198 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gentamicin 80mg/2ml 80mg/2ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893110684224 |
Gentamicin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.198 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Giải độc gan Xuân Quang 1.70g, 0.83g, 0.83g, 0.60g, 0.60g, 0.60g, 0.83g, 0.42g, 0.42g, 0.23g, 0.42g · Viên SĐK: V582-H12-10 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | Uống Mã 1.01 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang Việt Nam Mã KD: 05C.45.4 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| GIFULDIN 500 500mg · Viên SĐK: VD-28828-18 |
Griseofulvin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.291 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gikanin 500mg · Viên SĐK: VD-22909-15 |
Acetyl leucin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.685 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gikorcen 120mg · Viên SĐK: VN-22803-21 |
Ginkgo biloba | Uống Mã 1.01 |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd Hàn Quốc Mã KD: 40.566 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| GINKGO 3000 60mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-20747-17 |
Ginkgo biloba | Uống Mã 1.01 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Úc Mã KD: 40.566 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gliclada 30mg 30mg · Viên nén phóng thích kéo dài SĐK: 383110402323 |
Gliclazid | Uống Mã 1.01 |
KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia Mã KD: 40.800 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| GLIMEGIM 2 2mg · Viên SĐK: VD-25124-16 |
Glimepirid | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam Việt Nam Mã KD: 30.776 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| GLIMEGIM 4 4mg · Viên SĐK: VD-28829-18 |
Glimepirid | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam Việt Nam Mã KD: 30.776 Danh mục BV |
Chi tiết |