Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| GABARICA 400 400mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-24848-16 |
Gabapentin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.132 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gacnero 300mg · Viên nang cứng SĐK: VD-26056-17 |
Gabapentin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam Mã KD: 40.132 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Galcholic 300 300mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-28543-17 |
Ursodeoxycholic acid | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.756 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gantavimin 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg · Viên nén bao đường SĐK: VD-25097-16 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam Mã KD: 05C.26.5 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gapenagi 75 75mg · Viên nang cứng SĐK: 893110573224 |
Pregabalin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.138 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Garlicap viên tỏi nghệ 1500mg; 100mg · Viên SĐK: VD-20776-14 |
Tỏi, Nghệ | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam Mã KD: 05C.115 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gelactive 400mg + 300mg; 10ml · Dung dịch SĐK: VD-31402-18 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Uống Mã 1.01 |
Cty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.670 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gelactive Fort (400mg + 300mg + 30 mg)/10ml · Dung dịch SĐK: VD-32408-19 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gemapaxane 4000IU/0,4ml · Bơm tiêm SĐK: VN-16312-13 |
Enoxaparin (natri) | Tiêm Mã 2.10 |
Italfarmaco, S.p.A. Ý Mã KD: 40.443 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gentamicin 0.3% 0,3% 5ml · Dung dịch SĐK: VD-28237-17 |
Gentamicin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.198 Danh mục BV |
Chi tiết |