Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Glimepiride 2mg 2mg · Viên SĐK: VD-34692-20 |
Glimepirid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.801 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glimepiride 4mg 4mg · Viên nén SĐK: VD-35817-22 |
Glimepiride | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.801 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glimsure 1 1mg · Viên nén SĐK: VN-22287-19 |
Glimepirid | Uống Mã 1.01 |
Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ Mã KD: 40.801 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glizym-M 80mg + 500mg · Viên nén SĐK: VN3-343-21 |
Gliclazid + metformin | Uống Mã 1.01 |
M/S PANACEA BIOTEC PHARMA LTD. Ấn Độ Mã KD: 40.30.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| GLOCKNER-10 10mg · Viên nén SĐK: VD-23920-15 |
Thiamazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.817 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glotadol 150 150mg SĐK: VD-21643-14 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glucosamin 500 500mg · Viên nang cứng SĐK: VD-29202-18 |
Glucosamin | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam Mã KD: 40.64 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| GLUCOSE 10% 10% 250ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-25876-16 |
Glucose | Tiêm truyền tĩnh mạch Mã 2.05 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1015 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glucose 30% 30%/100ml · Dung dịch SĐK: VD-23167-15 |
Glucose | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1015 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glucose 30% 1,5g/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-24900-16 |
Moi ong 5ml chúa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.1015 Danh mục BV |
Chi tiết |