Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu dao Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch linh 66,7mg; Đương quy 66,7mg; Bạch thược 66,7mg; Ca · Viên nang cứng SĐK: VD-21497-14 |
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma Việt Nam Mã KD: 05C.50 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tilhasan 60 60mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-32396-19 |
Diltiazem | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.477 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tinidazol 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-22177-15 |
Tinidazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.216 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tioga 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g · Viên bao đường SĐK: VD-29197-18 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty CPDP Trường Thọ Việt Nam Mã KD: 05C.12 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Viên nang SĐK: VD-29444-18 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang Việt Nam Mã KD: 05C.55.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tizanidin 4 mg 4mg · Viên nén SĐK: 893110272924 |
Tizanidin hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.840 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tobidex Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Thuốc nhỏ mắt SĐK: VD-28242-17 |
Tobramycin + dexamethason | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.207 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tobrafar Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg · Thuốc nhỏ mắt SĐK: 893110061024 |
Tobramycin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam Mã KD: 40.206 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tobramycin 0,3% 15mg/ 5ml · Dung dịch SĐK: VD-27954-17 |
Tobramycin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.206 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Topamax 25mg · Viên SĐK: VN-20301-17 |
Topiramat | Uống Mã 1.01 |
Cilag AG Thụy Sĩ Mã KD: 40.139 Danh mục BV |
Chi tiết |