Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tottim Extra 100mg; 70mg; 4mg SĐK: VD-21741-14 |
Cao đặc đan sâm, Bột tam thất, Borneol | Uống Mã 1.01 |
CT CP Traphaco - Việt Nam CT CP Traphaco - Việt Nam Mã KD: HD.125.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Toxaxine 500mg Inj 500mg/5ml · Dung dịch SĐK: VN-20059-16 |
Tranexamic acid | Tiêm Mã 2.10 |
Daihan Pharm. Co., Ltd Hàn Quốc Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Trà gừng 1,6g · Cốm trà SĐK: VD-25081-16 |
Gừng | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam Mã KD: 05C.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tracardis 80 80mg · Viên nén SĐK: VD-20874-14 |
Telmisartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.526 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tracrium 25mg/ 2.5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-18784-15 |
Atracurium besylat | Tiêm Mã 2.10 |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA Ý Mã KD: 40.826 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Traflon - 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100112200 |
Diosmin + hesperidin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam Mã KD: 40.736 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Trajenta 5mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-17273-13 |
Linagliptin | Uống Mã 1.01 |
West - Ward Columbus Inc. Mỹ Mã KD: 40.30.785 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tranexamic acid 250mg/5ml 250mg/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-26911-17 |
Tranexamic acid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tràng Hoàng Vị Khang 4g + 2g · Viên nén bao đường SĐK: VN-19438-15 |
Ngưu nhĩ phong, La liễu | Uống Mã 1.01 |
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Trung Quốc Mã KD: 05C.103 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Transamin Tablets 500 mg · Viên SĐK: VN-17416-13 |
Tranexamic acid | Uống Mã 1.01 |
Olic (Thailand) Ltd. Thái Lan Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết |