Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Mocramide 50mg
50mg · Viên nén
SĐK: 893610358424
Vildagliptin Uống
Mã 1.01
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Mã KD: 40.812
Danh mục BV
Chi tiết
Moflox
400mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893115673224
Moxifloxacin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Mã KD: 40.232
Danh mục BV
Chi tiết
Molukat 4
4mg · Viên
SĐK: VD-33303-19
Natri montelukast Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.979
Danh mục BV
Chi tiết
Momencef 375mg
375mg · Viên
SĐK: VD-31721-19
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Mã KD: 40.195
Danh mục BV
Chi tiết
Montelukast 10
10mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110243925
Natri montelukast Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.979
Danh mục BV
Chi tiết
Montelukast 4 Danapha
4mg · Viên nhai
SĐK: 893110728324
Natri montelukast Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 40.979
Danh mục BV
Chi tiết
Montelukast 5
5mg · Viên nén nhai
SĐK: 893110160500
Natri montelukast Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Mã KD: 40.979
Danh mục BV
Chi tiết
Morphin
10mg/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: 893111093823
Morphin Tiêm
Mã 2.10
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.43
Danh mục BV
Chi tiết
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
10mg/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-24315-16
Morphin hydroclorid Tiêm
Mã 2.10
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.43
Danh mục BV
Chi tiết
Morphin 30 mg
30 mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-19031-13
Morphin sulfat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Mã KD: 40.44
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 106 / 172