Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Morphin 30mg 30mg · Viên SĐK: VD-19031-13 |
Morphin sulfat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam Mã KD: 40.44 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Moxcor-500mg 500mg · Viên nang cứng SĐK: VN-21840-19 |
Amoxicilin | Uống Mã 1.01 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.154 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Moxifloxacin Danapha 25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt SĐK: 893115359824 |
Moxifloxacin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.232 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution 5mg/ml; 5ml · Dung dịch nhỏ mắt SĐK: VN-22375-19 |
Moxifloxacin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Balkanpharma - Razgrad AD Bulgaria Mã KD: 40.232 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Moxsanti 0,5% 5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt SĐK: 499115300125 |
Moxifloxacin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant Nhật Bản Mã KD: 40.232 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MULPAX S-250 250mg · Bột pha hỗn dịch uống SĐK: VD-23430-15 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Cty CP US Pharma USA Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Muslexan 4 4mg · Viên SĐK: VD-33915-19 |
Tizanidin hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.840 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mycemol 500mg + 400mg · Viên nén SĐK: VD-35701-22 |
Paracetamol + methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC Việt Nam Mã KD: 40.30.61 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mycotrova 1000 1000mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-27941-17 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mydekla 60mg 60mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-253-19 |
Daclatasvir 60mg | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.30.272 Danh mục BV |
Chi tiết |