Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1626 | D22.7 |
Nơ vi tế bào melanin ở chi dưới bao gồm hông
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1627 | D22.9 |
Nơ vi tế bào melanin, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1628 | D23 |
U lành khác ở da
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1629 | D23.0 |
U lành da ở môi
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1630 | D23.1 |
U lành da ở mi mắt kể cả khóe mắt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1631 | D23.2 |
U lành da ở tai và/hoặc ống tai ngoài
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1632 | D23.3 |
U lành da ở phần khác và/hoặc không xác định của mặt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1633 | D23.4 |
U lành da ở đầu và/hoặc cổ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1634 | D23.5 |
U lành da ở thân mình
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1635 | D23.6 |
U lành da ở chi trên, bao gồm vai
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1636 | D23.7 |
U lành da ở chi dưới, bao gồm hông
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1637 | D23.9 |
U lành da, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1638 | D24 |
U lành ở vú
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1639 | D25 |
U cơ trơn tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1640 | D25.0 |
U cơ trơn dưới niêm mạc tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1641 | D25.1 |
U cơ trơn trong vách tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1642 | D25.2 |
U cơ trơn dưới thanh mạc tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1643 | D25.9 |
U cơ trơn tử cung, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1644 | D26 |
U lành khác ở tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1645 | D26.0 |
U lành ở cổ tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1646 | D26.1 |
U lành ở thân tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1647 | D26.7 |
U lành ở phần khác của tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1648 | D26.9 |
U lành ở tử cung, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1649 | D27 |
U lành ở buồng trứng
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1650 | D28 |
U lành ở cơ quan sinh dục nữ khác và/hoặc không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết |