Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | D19 |
U lành trung biểu mô
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1602 | D19.0 |
U lành trung biểu mô ở màng phổi
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1603 | D19.1 |
U lành trung biểu mô ở phúc mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1604 | D19.7 |
U lành trung biểu mô ở vị trí khác
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1605 | D19.9 |
U lành trung biểu mô, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1606 | D20 |
U lành mô mềm ở vùng sau phúc mạc và/hoặc phúc mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1607 | D20.0 |
U lành mô mềm ở vùng sau phúc mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1608 | D20.1 |
U lành mô mềm phúc mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1609 | D21 |
U lành khác ở mô liên kết và/hoặc mô mềm khác
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1610 | D21.0 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở đầu, mặt và/hoặc cổ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1611 | D21.1 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở chi trên bao gồm vai
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1612 | D21.2 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở chi dưới, bao gồm hông
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1613 | D21.3 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở lồng ngực
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1614 | D21.4 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở bụng
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1615 | D21.5 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở chậu
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1616 | D21.6 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác ở thân mình, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1617 | D21.9 |
U lành mô liên kết và/hoặc mô mềm khác, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1618 | D22 |
Nơ vi [nevi] tế bào melanin [nốt ruồi]
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1619 | D22.0 |
Nơ vi tế bào melanin ở môi
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1620 | D22.1 |
Nơ vi tế bào melanin ở khóe mắt bao gồm mi mắt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1621 | D22.2 |
Nơ vi tế bào melanin ở tai và/hoặc ống tai ngoài
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1622 | D22.3 |
Nơ vi tế bào melanin ở phần khác và/hoặc phần không xác định của mặt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1623 | D22.4 |
Nơ vi tế bào melanin ở da đầu và/hoặc cổ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1624 | D22.5 |
Nơ vi tế bào melanin ở thân
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1625 | D22.6 |
Nơ vi tế bào melanin ở chi trên bao gồm vai
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết |