Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1676 | D31.3 |
U lành ở màng mạch mắt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1677 | D31.4 |
U lành ở thể mi
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1678 | D31.5 |
U lành ở tuyến và/hoặc ống lệ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1679 | D31.6 |
U lành ở hốc mắt, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1680 | D31.9 |
U lành ở mắt, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1681 | D32 |
Khối u lành tính ở màng não
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1682 | D32.0 |
U lành ở màng não
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1683 | D32.1 |
U lành ở màng tủy
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1684 | D32.9 |
U lành ở màng não, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1685 | D33 |
U lành ở não và/hoặc phần khác của hệ thần kinh trung ương
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1686 | D33.0 |
U lành ở não trên lều
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1687 | D33.1 |
U lành ở não, lều dưới
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1688 | D33.2 |
U lành ở não, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1689 | D33.3 |
U lành ở thần kinh sọ não
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1690 | D33.4 |
U lành ở tủy sống
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1691 | D33.7 |
U lành ở phần xác định khác của hệ thần kinh trung ương
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1692 | D33.9 |
U lành ở hệ thần kinh trung ương, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1693 | D34 |
U lành ở tuyến giáp
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1694 | D35 |
U lành ở tuyến nội tiết khác và/hoặc không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1695 | D35.0 |
U lành ở tuyến thượng thận
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1696 | D35.1 |
U lành ở tuyến cận giáp
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1697 | D35.2 |
U lành ở tuyến yên
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1698 | D35.3 |
U lành ở ống sọ hầu
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1699 | D35.4 |
U lành ở tuyến tùng
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1700 | D35.5 |
U lành ở tiểu thể của động mạch cảnh
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết |