Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1576 | D15.9 |
U lành ở cơ quan trong khoang ngực, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1577 | D16 |
U lành ở xương và/hoặc sụn khớp
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1578 | D16.0 |
U lành ở xương bả vai và/hoặc xương dài của chi trên
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1579 | D16.1 |
U lành ở xương ngắn của chi trên
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1580 | D16.2 |
U lành ở xương dài của chi dưới
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1581 | D16.3 |
U lành ở xương ngắn của chi dưới
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1582 | D16.4 |
U lành tính ở xương sọ và/hoặc xương mặt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1583 | D16.5 |
U lành ở xương hàm dưới
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1584 | D16.6 |
U lành ở cột sống
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1585 | D16.7 |
U lành ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đòn
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1586 | D16.8 |
U lành ở xương chậu, xương thiêng và/hoặc xương cụt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1587 | D16.9 |
U lành ở xương và sụn khớp, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1588 | D17 |
U mỡ lành tính
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1589 | D17.0 |
U mỡ lành tính ở da và/hoặc mô dưới da ở đầu, mặt và/hoặc cổ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1590 | D17.1 |
U mỡ lành tính ở da và/hoặc mô dưới da ở thân
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1591 | D17.2 |
U mỡ lành tính ở da và/hoặc mô dưới da ở các chi
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1592 | D17.3 |
U mỡ lành tính ở da và/hoặc mô dưới da ở vị trí khác và/hoặc không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1593 | D17.4 |
U mỡ lành tính ở cơ quan trong khoang ngực
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1594 | D17.5 |
U mỡ lành tính ở cơ quan trong ổ bụng
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1595 | D17.6 |
U mỡ lành tính ở thừng tinh
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1596 | D17.7 |
U mỡ lành tính ở vị trí khác
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1597 | D17.9 |
U mỡ lành tính, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1598 | D18 |
U máu và/hoặc u bạch huyết, vị trí bất kỳ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1599 | D18.0 |
U máu, vị trí bất kỳ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1600 | D18.1 |
U bạch huyết, vị trí bất kỳ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết |