Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | D28.0 |
U lành ở âm hộ
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1652 | D28.1 |
U lành ở âm đạo
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1653 | D28.2 |
U lành ở vòi và/hoặc dây chằng tử cung
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1654 | D28.7 |
U lành ở cơ quan sinh dục nữ xác định khác
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1655 | D28.9 |
U lành ở cơ quan sinh dục nữ, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1656 | D29 |
U lành ở cơ quan sinh dục nam
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1657 | D29.0 |
U lành ở dương vật
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1658 | D29.1 |
U lành ở tuyến tiền liệt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1659 | D29.2 |
U lành ở tinh hoàn
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1660 | D29.3 |
U lành ở mào tinh hoàn
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1661 | D29.4 |
U lành ở bìu
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1662 | D29.7 |
U lành ở cơ quan sinh dục khác ở nam giới
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1663 | D29.9 |
U lành ở cơ quan sinh dục nam, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1664 | D30 |
U lành ở cơ quan tiết niệu
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1665 | D30.0 |
U lành ở thận
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1666 | D30.1 |
U lành ở bể thận
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1667 | D30.2 |
U lành ở niệu quản
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1668 | D30.3 |
U lành ở bàng quang
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1669 | D30.4 |
U lành ở niệu đạo
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1670 | D30.7 |
U lành ở cơ quan tiết niệu khác
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1671 | D30.9 |
U lành ở cơ quan tiết niệu, không xác định
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1672 | D31 |
U lành ở mắt và/hoặc cấu trúc phụ cận của mắt
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1673 | D31.0 |
U lành ở kết mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1674 | D31.1 |
U lành ở giác mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết | |
| 1675 | D31.2 |
U lành ở võng mạc
U lành tính
|
U lành tính | Có | Chi tiết |