Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | C95.1 |
Bệnh bạch cầu mạn tính không xác định loại tế bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1452 | C95.7 |
Bệnh bạch cầu khác không xác định loại tế bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1453 | C95.9 |
Bệnh bạch cầu, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1454 | C96 |
U ác tính khác và/hoặc không xác định ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và/hoặc mô liên quan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1455 | C96.0 |
Bệnh mô bào Langerhans (lan tỏa) đa hệ thống và/hoặc đa ổ [bệnh Letterer-Siwe]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1456 | C96.2 |
U ác tính tế bào mast [dưỡng bào]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1457 | C96.4 |
U ác tính [sarcoma] tế bào đuôi gai (tế bào phụ)
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1458 | C96.5 |
Bệnh mô bào Langerhans đa ổ và/hoặc đơn hệ thống
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1459 | C96.6 |
Bệnh mô bào Langerhans đơn ổ
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1460 | C96.7 |
U ác tính xác định khác ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và/hoặc mô liên quan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1461 | C96.8 |
U ác tính [sarcoma] mô bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1462 | C96.9 |
U ác tính ở mô hê lympho, cơ quan tạo máu và/hoặc mô liên quan, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1463 | C97 |
U ác tính ở nhiều vị trí độc lập (nguyên phát)
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1464 | D00 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở khoang miệng, thực quản và/hoặc dạ dày
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1465 | D00.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở môi khoang miệng và/hoặc hầu
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1466 | D00.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở thực quản
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1467 | D00.2 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở dạ dày
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1468 | D01 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan tiêu hóa khác và/hoặc không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1469 | D01.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ của đại tràng
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1470 | D01.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ nơi nối trực tràng sigma
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1471 | D01.2 |
Ung thư biểu mô tại chỗ của trực tràng
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1472 | D01.3 |
Ung thư biểu mô tại chỗ của hậu môn và/hoặc ống hậu môn
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1473 | D01.4 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở phần khác và/hoặc không xác định của ruột non
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1474 | D01.5 |
Ung thư biểu mô tại chỗ của gan, túi mật và/hoặc ống mật
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1475 | D01.7 |
Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan tiêu hóa xác định khác
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết |