Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | D04.6 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da chi trên, bao gồm vai
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1502 | D04.7 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da chi dưới, bao gồm hông
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1503 | D04.8 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da vị trí khác
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1504 | D04.9 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da, không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1505 | D05 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở vú
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1506 | D05.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở tiểu thùy
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1507 | D05.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở ống tuyến vú
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1508 | D05.7 |
Ung thư biểu mô khác tại chỗ ở vú
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1509 | D05.9 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở vú, không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1510 | D06 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cổ tử cung
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1511 | D06.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở nội mạc cổ tử cung
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1512 | D06.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở ngoại mạc cổ tử cung
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1513 | D06.7 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở phần khác của cổ tử cung
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1514 | D06.9 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cổ tử cung, không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1515 | D07 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan sinh dục khác và/hoặc không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1516 | D07.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở nội mạc tử cung
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1517 | D07.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở âm hộ
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1518 | D07.2 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở âm đạo
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1519 | D07.3 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan sinh dục nữ khác và/hoặc không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1520 | D07.4 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở dương vật
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1521 | D07.5 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở tuyến tiền liệt
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1522 | D07.6 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan sinh dục nam khác và/hoặc không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1523 | D09 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở vị trí khác và/hoặc không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1524 | D09.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở bàng quang
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1525 | D09.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan tiết niệu khác và/hoặc không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết |