Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1426 | C92.0 |
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1427 | C92.1 |
Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính [CML], BCR/ABL - dương tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1428 | C92.2 |
Bệnh bạch cầu dòng tủy bán cấp tính không điển hình, BCR/ABL - âm tính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1429 | C92.3 |
U ác tính [sarcoma] dòng bạch cầu tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1430 | C92.4 |
Bệnh bạch cầu cấp thể tiền tủy bào [PML]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1431 | C92.5 |
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy đơn nhân
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1432 | C92.6 |
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy có bất thường 11q23
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1433 | C92.7 |
Bệnh bạch cầu dòng tủy khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1434 | C92.8 |
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy có loạn sản đa dòng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1435 | C92.9 |
Bệnh bạch cầu dòng tủy, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1436 | C93 |
Bệnh bạch cầu dòng đơn nhân [mono]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1437 | C93.0 |
Bệnh bạch cầu cấp tính dòng đơn nhân [mono]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1438 | C93.1 |
Bệnh bạch cầu mạn tính dòng đơn nhân [mono]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1439 | C93.3 |
Bệnh bạch cầu dòng tủy đơn nhân [mono] tuổi thiếu niên
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1440 | C93.7 |
Bệnh bạch cầu dòng đơn nhân [mono] khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1441 | C93.9 |
Bệnh bạch cầu dòng đơn nhân [mono], không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1442 | C94 |
Bệnh bạch cầu khác ở dòng tế bào xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1443 | C94.0 |
Bệnh bạch cầu cấp dạng tăng hồng cầu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1444 | C94.2 |
Bệnh bạch cầu cấp dòng mẫu tiểu cầu
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1445 | C94.3 |
Bệnh bạch cầu tế bào mast [dưỡng bào]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1446 | C94.4 |
Tăng sinh dòng tế bào tủy cấp tính kèm xơ tủy
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1447 | C94.6 |
Bệnh loạn sản tủy và/hoặc tăng sản tủy, không phân loại mục khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1448 | C94.7 |
Bệnh bạch cầu xác định khác
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1449 | C95 |
Bệnh bạch cầu ở loại tế bào không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 1450 | C95.0 |
Bệnh bạch cầu cấp không xác định loại tế bào
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |