Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1476 | D01.9 |
Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan tiêu hóa, không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1477 | D02 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở tai giữa và/hoặc hệ hô hấp
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1478 | D02.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở thanh quản
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1479 | D02.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở khí quản
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1480 | D02.2 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở phế quản và/hoặc phổi
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1481 | D02.3 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở phần khác ở hệ hô hấp
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1482 | D02.4 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở hệ hô hấp, không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1483 | D03 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1484 | D03.0 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở môi
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1485 | D03.1 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở mi mắt, bao gồm góc mắt
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1486 | D03.2 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở tai và/hoặc ống ngoài tai
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1487 | D03.3 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở phần khác và/hoặc không xác định ở mặt
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1488 | D03.4 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở da đầu và/hoặc cổ
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1489 | D03.5 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở thân
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1490 | D03.6 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở chi trên, bao gồm vai
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1491 | D03.7 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở chi dưới, bao gồm hông
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1492 | D03.8 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ ở vị trí khác
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1493 | D03.9 |
Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ, không xác định
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1494 | D04 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1495 | D04.0 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da môi
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1496 | D04.1 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da mi mắt bao gồm khóe mắt
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1497 | D04.2 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da tai và/hoặc da ống tai ngoài
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1498 | D04.3 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da phần khác và/hoặc không xác định của mặt
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1499 | D04.4 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da đầu và/hoặc da cổ
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết | |
| 1500 | D04.5 |
Ung thư biểu mô tại chỗ ở da thân
U tân sinh tại chỗ
|
U tân sinh tại chỗ | Có | Chi tiết |