Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
1001 C14.8
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở môi, khoang miệng và/hoặc họng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1002 C15
U ác tính ở thực quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1003 C15.0
U ác tính ở thực quản ở phần cổ
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1004 C15.1
U ác tính ở thực quản ở phần ngực
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1005 C15.2
U ác tính ở thực quản ở phần bụng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1006 C15.3
U ác tính ở một phần ba [1/3] trên thực quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1007 C15.4
U ác tính ở một phần ba [1/3] giữa thực quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1008 C15.5
U ác tính ở một phần ba [1/3] dưới thực quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1009 C15.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở thực quản
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1010 C15.9
U ác tính ở thực quản, vị trí không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1011 C16
U ác tính ở dạ dày
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1012 C16.0
U ác tính ở tâm vị
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1013 C16.1
U ác tính ở đáy vị
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1014 C16.2
U ác tính ở thân vị
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1015 C16.3
U ác tính ở hang môn vị
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1016 C16.4
U ác tính ở môn vị
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1017 C16.5
U ác tính ở bờ cong nhỏ dạ dày, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1018 C16.6
U ác tính ở bờ cong lớn dạ dày, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1019 C16.8
U ác tính với tổn thương chồng lấn ở dạ dày
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1020 C16.9
U ác tính ở dạ dày, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1021 C17
U ác tính ở ruột non
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1022 C17.0
U ác tính ở tá tràng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1023 C17.1
U ác tính ở hỗng tràng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1024 C17.2
U ác tính ở hồi tràng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
1025 C17.3
U ác tính ở túi thừa Meckel
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
Trang 41 / 634